1001 từ vựng tiếng Hàn về gia đình: unnie là gì, noona, dongsaeng, oppa. – Trung Tâm du học Sunny

Ngoài việc bổ sung vốn từ vựng theo chủ đề, bạn có thể học thêm cách Giới thiệu gia đình bằng tiếng Hàn hoặc Tiếng Hàn Quốc nâng cao để củng cố ngữ pháp của mình.

Bạn đang xem: Dongsaeng là gì

Khi học tiếng Hàn, điều quan trọng là sử dụng các đại từ phù hợp và chính xác đối với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, sếp, … v.v. Vì vậy, để không mắc phải những sai lầm nhỏ này, hãy cùng tìm hiểu một số tên gọi hàng ngày của nắng nhé!

& gt; & gt; Tìm hiểu cách đặt tên tiếng Hàn hay cho nam và nữ

Cách xưng hô với cha mẹ bằng tiếng Hàn

Nếu là người yêu thích phim Hàn Quốc, bạn sẽ không thấy các từ “appa” và “umma” kỳ lạ nữa. Vậy trong tiếng Hàn, “ appa ?”, “Umma là gì?”. Cùng nhau điểm qua ý nghĩa của 2 từ này nhé!

Xem thêm: Mã bưu điện 2022: Cách tra cứu mã bưu chính cấp Quận, Huyện, Xã

cha được gọi là 아빠 / appa / hoặc 아버지 / apochi / trong tiếng Hàn . 아빠 là tên thân mật, thường được sử dụng khi trẻ còn nhỏ, trong khi 아버지 là tên chính thức, thường được sử dụng khi trẻ đã trưởng thành.

Mẹ trong tiếng Hàn được gọi là 엄마 / umma / hoặc 어머니 / omon /. Điều này cũng đúng khi bạn muốn xưng hô với cha mình, 엄마 là tên thân mật, thường được dùng khi đứa trẻ còn nhỏ, trong khi 어머니 là tên chính thức, thường được dùng khi đứa trẻ đã trưởng thành.

Cách gọi anh trai bằng tiếng Hàn

Nhiều bạn vẫn đang thắc mắc “oppa là gì?”, “ hyung là gì?”, “oppa và hyung khác nhau. Tôi nên làm gì?” khi học tiếng Hàn. Tóm lại, oppa và hyung có nghĩa giống nhau nhưng được sử dụng khác nhau. Nếu từ anh trai được dùng với anh chị em ở Việt Nam, thì anh trai Hàn Quốc được chia thành hai từ riêng biệt.

Từ tiếng Hàn cho anh trai hoặc anh trai trong tiếng Hàn được gọi là 오빠 / oppa / và 형 / hyung /. Nếu bạn là em gái với anh trai, hãy sử dụng từ 오빠, và nếu bạn là anh em với anh trai, hãy sử dụng từ 형. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng từ 오빠 hoặc 형 trong các tương tác xã hội hoặc khi giao tiếp với người cao niên.

Ngoài ra, hãy hỏi các chàng trai như “ em trong tiếng Hàn là gì?”, “ em gái trong tiếng Hàn là gì?”, “ em” ? “Cũng có nhiều người nhầm lẫn. Trong tiếng Hàn, 동생 / Dongaeng / có nghĩa là em. Cụ thể hơn, chị trong tiếng Hàn là 여동생 / yo Dongaeng /, > Em trai trong tiếng Hàn là 남동생 / namdongaeng /.

Cách gọi chị gái bằng tiếng Hàn

Ngoài những cách xưng hô với bố mẹ, anh, chị, em và em trai được đề cập ở trên, còn có những cách xưng hô với chị em trong tiếng Hàn, chẳng hạn như “ unnie ?”, “ “, v.v.> Noona là gì? “,” Tên tiếng Hàn của bạn là gì ? “” Em gái hàn quốc là gì? “cũng nhận được rất nhiều sự chú ý.

Xem thêm: Ngày 18/11 là ngày gì? 18 tháng 11 là cung gì? – META.vn

Em gái Hàn Quốc hoặc em gái Hàn Quốc đều được gọi là 언니 / unnie / hoặc 누나 / nuna /. Unnie Hàn Quốc được gọi là em gái của bạn nếu bạn là em gái, và noona Hàn Quốc được gọi là em gái nếu bạn là anh trai.

Cách xưng hô với một cặp đôi bằng tiếng Hàn

Ngoài những địa chỉ giữa bố mẹ và anh chị em, sunny hy vọng có thể chia sẻ thêm về “Vợ Hàn Quốc là gì?”, “Lấy chồng Hàn Quốc là gì?” “,” Vợ thích Hàn Quốc là gì? “,” Chồng thích Hàn Quốc là gì? “sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các địa chỉ và văn hóa hàng ngày của Hàn Quốc!

Vợ là 아내 / a-ne / trong tiếng Hàn và chồng là 남편 / nam-pyon / trong tiếng Hàn. Ngoài ra, các cặp đôi có thể gọi 자기야 / cha-ki-ya / (vợ yêu, chồng yêu) hoặc 여보야 / yobo /: (thân yêu) để tăng thêm sự lãng mạn và thân mật.

Bài viết trên là một số từ vựng tiếng Hàn về gia đình và cách phân biệt một số từ mà chúng ta thường nhầm lẫn khi học tiếng Hàn như oppa, hyung hay unnie, noona. Hi vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng của mình và hiểu thêm về cách gọi trong gia đình của người Hàn Quốc nhé!

Tìm hiểu thêm : 5 lời giới thiệu về bản thân của người Hàn Quốc hữu ích nhất

Xem thêm: Cục Cảnh Sát Tiếng Anh Là Gì, Ministry Of Public Security Bộ Công An | Hocviencanboxd

Viết một bình luận